chiêu hồi

chiêu hồi

Chính sách chiêu hồi kêu gọi mọi người đoàn tụ trong hòa bình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chính sách kêu gọi những người thuộc phe đối lập hoặc đang chống đối chính quyền quay trở về với cộng đồng, hòa nhập với xã hội: Đây một thuật ngữ chính trị - xã hội, thường được dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột, chỉ việc chính quyền hoặc một lực lượng nào đó kêu gọi đối phương từ bỏ khí, đầu hàng trở về.
  2. Động từ:

    • Hành động kêu gọi, thuyết phục người khác từ bỏ lập trường đối lập để quay về: Hành động thực hiện chính sách "chiêu hồi".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chính phủ đã ban hành chính sách chiêu hồi đối với những người lầm đường lạc lối. (Chính phủ đã ban hành chính sách kêu gọi quay về đối với những người lầm đường lạc lối.)
    • Chiêu hồi một biện pháp nhân đạo nhằm giảm bớt đổ máu. ("Chiêu hồi" một biện pháp nhân đạo nhằm giảm bớt đổ máu.)
  • Động từ:

    • Các cán bộ đang tích cực chiêu hồi những thanh niên bị kẻ xấu lôi kéo. (Các cán bộ đang tích cực kêu gọi quay về những thanh niên bị kẻ xấu lôi kéo.)
    • Mục đích của chiến dịch này để chiêu hồi binh lính đối phương. (Mục đích của chiến dịch này để kêu gọi binh lính đối phương quay về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chính sách chiêu hồi": cụm từ cố định chỉ một chính sách cụ thể của nhà nước hoặc chính quyền.

    • Chính sách chiêu hồi đã thu được nhiều kết quả khả quan. (Chính sách kêu gọi quay về đã thu được nhiều kết quả khả quan.)
  • "chiêu hồi, chiêu an": thường đi đôi với nhau, trong đó "chiêu an" nhấn mạnh việc vỗ về, ổn định đời sống cho người quay về.

    • Công tác chiêu hồi, chiêu an được tiến hành đồng bộ. (Công tác kêu gọi quay về vỗ về ổn định được tiến hành đồng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiêu tập (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc kêu gọi, tập hợp người lại (không nhất thiết đối tượng đối lập).
  • Kêu gọi (động từ): từ đồng nghĩa chung, nhưng thiếu sắc thái chuyên biệt về đối tượng "quay về từ phe đối lập" như "chiêu hồi".
  • Quy hàng (động từ): nhấn mạnh hành động đầu hàng, có thể kết quả của việc được "chiêu hồi".
Từ đồng nghĩa
  • Vận động quay về: kêu gọi, thuyết phục trở lại.
  • Kêu gọi hòa hợp: kêu gọi đoàn kết, hòa giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tiến hành chiêu hồi: thực hiện công tác kêu gọi quay về.

    • Địa phương đang tiến hành chiêu hồi những đối tượng bỏ trốn. (Địa phương đang thực hiện kêu gọi quay về những đối tượng bỏ trốn.)
  • Áp dụng chính sách chiêu hồi: sử dụng chính sách này như một biện pháp.

    • Chính quyền đã áp dụng chính sách chiêu hồi một cách linh hoạt. (Chính quyền đã sử dụng chính sách kêu gọi quay về một cách linh hoạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Mở đường hiếu sinh: tạo điều kiện, mở lối cho người ta quay về làm ăn lương thiện (thường đi kèm hoặc là một phần của tinh thần "chiêu hồi").
    • Chính sách chiêu hồi thực sự "mở đường hiếu sinh" cho họ. (Chính sách kêu gọi quay về thực sự "mở lối cho họ quay về làm người lương thiện".)